Lang Cloze
Trung cấpDịch vụ bán lẻ và chăm sóc khách hàngA2 · B1

Nhận hàng đặt trước: các câu tiếng Anh thường dùng

Collecting Pre-ordered Items

Xác minh danh sách chờ, kiểm tra tình trạng đơn hàng và bàn giao sản phẩm cho khách. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.

Cách diễn đạt chính trong tình huống

1

Cho em xin mã đơn hàng hoặc số điện thoại đăng ký ạ.

May I have your order code or registered phone number?

2

Đơn hàng của chị đã sẵn sàng để nhận hôm nay.

Your order is ready for pickup today completely.

3

Chị kiểm tra kỹ đường may và màu sắc trước khi ký nhận.

Inspect stitching and colors carefully before signing off.

4

Nếu có lỗi sản xuất, em đổi ngay lập tức cho chị.

Manufacturing defects get immediate replacement for you.

5

Em đóng gói cẩn thận để chị mang về nhà dễ dàng.

I'll pack it securely for easy transport home.

6

Cảm ơn chị đã kiên nhẫn chờ đợi đơn hàng này ạ.

Thanks for patiently awaiting this custom-made order.