Kiểm tra tồn kho: các câu tiếng Anh thường dùng
Checking Stock Availability
Cách thông báo khi hết hàng, gợi ý thay thế hoặc kiểm tra kho chi nhánh khác. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Em xin lỗi, mẫu này hiện đã cháy hàng toàn hệ thống ạ.
Sorry, this model is sold out across all stores.
Chị đợi em một chút, em kiểm tra xem kho còn không.
Hold on, let me check if we have any left.
Chúng em có mẫu tương tự nhưng màu xanh navy thay vì đen.
We have a similar style in navy instead of black.
Lô hàng mới sẽ về vào thứ Hai tuần sau ạ.
New stock arrives next Monday morning, likely early.
Em có thể ghi tên chị lại để báo khi có hàng.
I can note your name to alert you upon arrival.
Số lượng còn lại chỉ đủ cho hai khách cuối cùng thôi ạ.
Remaining units cover only the last two customers.