Đặt lịch sửa chữa: các câu tiếng Anh thường dùng
Booking Repair Services
Tiếp nhận yêu cầu sửa chữa đồ da, giày dép hoặc quần áo và hẹn ngày nhận lại. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Anh/chị cần sửa khóa zipper hay khâu lại đường chỉ rách?
Do you need zipper fixes or seam re-stitching services?
Thời gian sửa chữa dự kiến mất khoảng hai ngày làm việc.
Repair duration takes approximately two working days normally.
Em ghi số điện thoại để gọi khi đồ sửa xong nhé.
I'll note your phone number to call when done.
Phí dịch vụ là năm mươi nghìn đồng cho mỗi lần vá.
Service fee costs fifty thousand dong per patch job.
Chị có muốn xử lý vết bẩn cứng đầu này luôn không?
Would you like stubborn stain removal handled as well?
Ngày mai chiều chị quay lại nhận đồ được không ạ?
Can you collect the items tomorrow afternoon conveniently?