Quy tắc sử dụng khu vực chung: các câu tiếng Anh thường dùng
Rules for using shared facilities
Nhắc nhở nhẹ nhàng về việc giữ gìn vệ sinh, nhường chỗ và tuân thủ quy định tại khu vực bếp và phòng nghỉ. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Xin vui lòng rửa sạch bát đĩa sau khi dùng bữa trưa tại bếp chung.
Please wash dishes after lunch in the shared kitchen.
Tủ lạnh chỉ dành cho đồ ăn có nhãn tên và ngày hạn sử dụng.
The fridge is only for labeled food with names and dates.
Hãy tắt đèn và điều hòa khi rời khỏi phòng nghỉ trưa.
Turn off lights and AC when leaving the nap room.
Khu vực đọc sách yên tĩnh, vui lòng giảm âm lượng khi nói chuyện.
The reading zone is quiet, please lower your voice.
Máy pha cà phê cần được vệ sinh định kỳ, ai có thể hỗ trợ?
The coffee machine needs regular cleaning, who can assist?
Cảm ơn mọi người đã giữ gìn không gian chung luôn gọn gàng và sạch sẽ.
Thank you all for keeping the shared space tidy and clean.