Yêu cầu sửa chữa và bảo trì: các câu tiếng Anh thường dùng
Submitting maintenance requests
Mô tả chính xác các hỏng hóc như đèn, điều hòa, nước và yêu cầu thời gian khắc phục. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Điều hòa trong phòng họp A không làm lạnh dù đã bật tối đa.
The AC in Meeting Room A isn't cooling down even at max setting.
Đèn trần ở khu vực làm việc chung bị nhấp nháy liên tục.
The ceiling lights in the shared workspace are flickering constantly.
Vòi nước trong nhà vệ sinh nam bị rò rỉ, gây lãng phí nước.
The sink faucet in the men's restroom is leaking, wasting water.
Khi nào kỹ thuật viên có thể đến để kiểm tra ổ cắm điện bị chập?
When can a technician come to check the short-circuited outlet?
Tôi đã chụp ảnh hiện trạng và đính kèm trong đơn yêu cầu bảo trì.
I took photos of the situation and attached them to the ticket.
Vấn đề này ảnh hưởng đến năng suất làm việc, mong sớm được xử lý.
This issue impacts productivity, hoping for a quick resolution.