Đặt phòng họp và thiết bị hỗ trợ: các câu tiếng Anh thường dùng
Booking meeting rooms and AV equipment
Học cách đặt phòng, yêu cầu thiết bị trình chiếu và thay đổi lịch họp khi cần thiết. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Phòng họp số ba còn trống vào lúc mười giờ sáng mai không?
Is Meeting Room Three available at ten AM tomorrow?
Tôi cần đặt phòng cho sáu người cùng với một màn hình TV lớn.
I need to book a room for six people with a large TV screen.
Vui lòng chuẩn bị kết nối Wi-Fi mạnh cho khách hàng bên ngoài.
Please prepare strong Wi-Fi connectivity for external guests.
Nếu cuộc họp kéo dài hơn dự kiến, tôi có thể gia hạn thêm nửa giờ không?
If the meeting runs longer, can I extend it by half an hour?
Thay vì dùng loa ngoài, hãy bật micro không dây để mọi người nghe rõ hơn.
Instead of speakers, turn on wireless mics for better audio.
Cảm ơn đội hỗ trợ IT đã giúp đỡ nhanh chóng trong buổi demo hôm nay.
Thanks to the IT support team for quick help during today's demo.