Xác nhận đơn hàng tại quầy: các câu tiếng Anh thường dùng
Confirming Orders at Counter
Lặp lại chi tiết đơn hàng để tránh sai sót trước khi chuyển xuống bếp hoặc pha chế. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Để tôi xác nhận lại đơn hàng của bạn: hai ly trà đào và một phần gà rán.
Let me confirm your order: two peach teas and one fried chicken portion.
Bạn có muốn đá ít hơn bình thường trong ly cà phê sữa đá này không?
Do you want less ice than usual in this iced milk coffee?
Đơn hàng sẽ sẵn sàng trong khoảng mười phút nữa, bạn đợi tại khu vực này nhé.
Your order will be ready in about ten minutes, please wait in this area.
Tôi thấy bạn chỉ lấy một ống hút, bạn có cần thêm thìa không?
I see you only took one straw, do you need a spoon as well?
Phần cơm tấm này có kèm chả trứng và bì, đúng không ạ?
This broken rice plate comes with steamed egg patty and shredded pork skin, correct?
Vâng, tổng cộng là ba trăm năm mươi nghìn đồng, bạn quẹt thẻ hay trả tiền mặt?
Yes, the total is three hundred fifty thousand dong, card or cash?