Yêu cầu chế độ ăn đặc biệt: các câu tiếng Anh thường dùng
Accommodating Dietary Needs
Xử lý các yêu cầu về dị ứng, ăn chay hoặc kiêng khem cụ thể một cách cẩn thận. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Anh ấy bị dị ứng nặng với hải sản; vui lòng hỏi bếp về nguyên liệu và dụng cụ chế biến.
He has a severe seafood allergy. Please check with the kitchen about the ingredients and equipment.
Chúng tôi có thể thay thế nước mắm bằng xì dầu nếu bạn theo chế độ ăn thuần chay.
We can substitute fish sauce with soy sauce if you follow a vegan diet.
Món này có đậu phộng; tôi sẽ hỏi bếp về các lựa chọn khác và nguy cơ lẫn nguyên liệu.
This dish contains peanuts. I will ask the kitchen about alternatives and the risk of cross-contact.
Tôi không ăn được đồ cay, hãy làm cho tôi phiên bản ít cay nhất nhé.
I cannot eat spicy food, please make me the least spicy version.
Trong bếp chúng tôi có chung thiết bị chế biến, nên không thể cam kết hoàn toàn không gluten.
Our kitchen shares cooking equipment, so we cannot guarantee it is completely gluten-free.
Bạn có muốn gọi thêm sữa yến mạch thay cho sữa bò trong ly cà phê này không?
Would you like oat milk instead of cow's milk in this coffee?