Kiểm tra Chất lượng: các câu tiếng Anh thường dùng
Quality Inspection
Giao tiếp về quy trình kiểm tra hàng hóa, tỷ lệ lỗi cho phép và báo cáo kết quả kiểm tra trước khi xuất kho. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Tỷ lệ lỗi vượt quá mức cho phép.
The defect rate exceeds the acceptable limit.
Chúng tôi đã kiểm tra ngẫu nhiên năm mươi sản phẩm.
We randomly inspected fifty products from the batch.
Lỗi này thuộc loại ngoại quan, không ảnh hưởng chức năng.
This is a cosmetic defect that does not affect function.
Vui lòng gửi báo cáo kiểm tra chi tiết ngay.
Please send the detailed inspection report immediately.
Một số vết bẩn nhỏ cần được làm sạch.
Some minor stains need to be cleaned properly.
Lô hàng này chưa đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
This shipment does not meet export standards yet.