Lang Cloze
Trung cấpDịch vụ Bất động sản và Không gian Làm việcA2 · B1 · B2

Sắp xếp quyền truy cập và thẻ từ: các câu tiếng Anh thường dùng

Arranging access rights and keycards

Giao tiếp về việc kích hoạt thẻ từ, thêm tên vào danh sách trắng và xử lý sự cố khóa cửa. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.

Cách diễn đạt chính trong tình huống

1

Thẻ từ của tôi không mở được cửa chính, ai có thể giúp tôi ạ?

My keycard won't open the main door, who can help me?

2

Vui lòng thêm tên tôi vào danh sách truy cập tầng năm trước ngày thứ Hai.

Please add my name to the fifth-floor access list before Monday.

3

Tôi quên mang thẻ, có thể cho tôi mượn thẻ tạm thời trong một giờ không?

I forgot my card, can I borrow a temporary one for an hour?

4

Hệ thống báo rằng quyền truy cập của tôi đã hết hạn từ tuần trước.

The system says my access expired last week.

5

Bảo vệ cần xác minh danh tính của khách trước khi mở cổng phụ.

Security needs to verify the guest's ID before opening the side gate.

6

Tôi sẽ gửi email xác nhận việc cấp lại thẻ mới cho bộ phận IT.

I will email confirmation of the new card issuance to IT.