Thay đổi lịch trình: các câu tiếng Anh thường dùng
Handling Schedule Changes
Thông báo cho khách về việc hủy, hoãn hoặc thay đổi giờ giấc do thời tiết hoặc sự cố kỹ thuật. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Rất tiếc, chuyến tham quan thuyền bị hủy do mưa bão lớn hôm nay.
Unfortunately, the boat tour is canceled due to heavy rain today.
Chúng tôi có thể dời lịch trình sang ngày mai nếu anh/chị đồng ý.
We can reschedule to tomorrow if you agree.
Tàu hỏa bị chậm mười lăm phút, vui lòng kiên nhẫn chờ tại sảnh.
The train is delayed fifteen minutes, please wait patiently in the lobby.
Thay vì đi bộ, chúng ta sẽ dùng xe đạp để tiết kiệm thời gian.
Instead of walking, we'll use bikes to save time.
Anh/chị có muốn hoàn tiền một phần cho hoạt động bị bỏ lỡ không?
Would you like a partial refund for the missed activity?
Cảm ơn sự thông cảm của quý khách, chúng tôi sẽ cập nhật thông tin mới nhất.
Thank you for understanding, we will update you with new info.