Thông báo tồn kho: các câu tiếng Anh thường dùng
Stock Alerts Management
Quản lý danh sách chờ hàng về và thông báo cho khách hàng khi sản phẩm khan hiếm quay trở lại. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
1
Sản phẩm này hiện đang tạm hết hàng.
This item is currently out of stock.
2
Nhập email để nhận thông báo khi hàng về.
Enter email to get notified when restocked.
3
Lô hàng mới dự kiến sẽ về trong hai tuần.
New shipment expected to arrive in two weeks.
4
Bạn có muốn xem sản phẩm thay thế tương tự không?
Would you like to see similar alternatives?
5
Số lượng rất hạn chế khi hàng về lại.
Quantities are very limited upon restocking.
6
Tôi sẽ đánh dấu tài khoản của bạn để ưu tiên.
I will mark your account for priority.