Sắp xếp lịch học: các câu tiếng Anh thường dùng
Coordinating class schedules
Học viên thương lượng thời gian học phù hợp với lịch trình cá nhân và công việc. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
1
Lớp học có tổ chức vào cuối tuần không?
Are classes held on weekends?
2
Tôi e rằng tôi không thể tham gia buổi học thứ Hai.
I am afraid I cannot attend Monday's session.
3
Chúng ta có thể dời buổi học sang thứ Tư không?
Can we move the lesson to Wednesday?
4
Giờ học có linh hoạt để phù hợp với ca đêm không?
Is the schedule flexible enough for night shifts?
5
Vui lòng gửi cho tôi link phòng học ảo.
Please send me the virtual classroom link.
6
Tôi sẽ đặt lịch nhắc nhở trên điện thoại của mình.
I will set a reminder on my phone.