Điều phối sự kiện: các câu tiếng Anh thường dùng
Coordinating Events
Quản lý hậu cần cho các sự kiện offline, từ đón khách đến xử lý sự cố kỹ thuật. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Đội ngũ kỹ thuật đã kiểm tra micro và loa chưa?
Has the tech team checked the microphones and speakers?
Vui lòng đón khách tại sảnh chính lúc bảy giờ tối.
Please greet guests at the main lobby at seven PM.
Có một vấn đề nhỏ với kết nối wifi, đang khắc phục ngay.
There is a minor wifi issue, fixing it right now.
Suất ăn nhẹ sẽ được phục vụ sau bài phát biểu khai mạc.
Snacks will be served after the opening speech.
Hãy nhắc MC giữ chương trình đúng thời lượng quy định.
Remind the host to keep the program on schedule.
Chụp ảnh kỷ niệm với khách mời nổi bật trước khi họ ra về.
Take commemorative photos with VIP guests before they leave.