Báo cáo chiến dịch: các câu tiếng Anh thường dùng
Reporting Campaign Results
Trình bày số liệu thống kê, tỷ lệ tương tác và đánh giá hiệu quả chiến dịch marketing. Làm quen với cách diễn đạt rồi vào chế độ tổng hợp để luyện nghe, viết, nói theo và chủ động nhớ lại.
Cách diễn đạt chính trong tình huống
Tỷ lệ tương tác trên Instagram đã tăng mười phần trăm so với tháng trước.
Instagram engagement rates increased ten percent compared to last month.
Chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột thấp hơn dự kiến ban đầu.
Cost per click was lower than initially expected.
Bài viết về mẹo du lịch thu hút nhiều bình luận tích cực nhất.
The travel tip article attracted the most positive comments.
Chúng ta cần cải thiện tỷ lệ chuyển đổi từ trang đích.
We need to improve conversion rates from the landing page.
Biểu đồ này cho thấy doanh số bán hàng theo từng tuần.
This chart shows weekly sales performance.
Kết luận chung là chiến dịch này đạt mục tiêu đề ra.
In conclusion, the campaign met its set objectives.